genus ceratonia

genus ceratonia

The carob tree, genus Ceratonia, produces long, brown pods.

Định nghĩa

Danh từ: genus ceratonia một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật tên thông thường "chi muồng" hoặc "chi carob". Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ nhỏ, đặc biệt loài Ceratonia siliqua (cây carob), quả dạng đậu chứa hạt ngọt, thường được dùng làm thực phẩm hoặc thay thế --la.

dụ sử dụng
  • (Chi muồng nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • (Nhiều loài trong chi muồng tạo ra quả dạng đậu ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về họ Đậu (Fabaceae).
  • (Chi muồng tầm quan trọng kinh tế nhờ các sản phẩm từ carob.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceratonia siliqua (n): loài carob phổ biến nhất trong chi này.
  • Carob (n): tên thông thường của quả cây thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Chi muồng (n): tên gọi tiếng Việt của .
  • Chi carob (n): tên gọi khác dựa trên sản phẩm chính của chi.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi muồng: các loài nằm trong .
  • Quả carob: quả của cây thuộc chi .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến do tính chuyên ngành của từ này.